- Uy tín hơn 22 năm xây dựng và phát triển
- Sản phẩm chính hãng 100%
- Mua trả góp lãi suất 0%
- Bán hàng online toàn quốc
- Bảo hành chính hãng
- Bảo hành tận nơi cho doanh nghiệp
- Giá luôn cạnh tranh nhất thị trường
| Họ tên | Số điện thoại | Thời gian đăng ký |
|---|
Mã sản phẩm: 327852
0.0 Xem đánh giá
Giá niêm yết: Liên hệ đ
Liên hệ %
- Uy tín hơn 22 năm xây dựng và phát triển
- Sản phẩm chính hãng 100%
- Mua trả góp lãi suất 0%
- Bán hàng online toàn quốc
- Bảo hành chính hãng
- Bảo hành tận nơi cho doanh nghiệp
- Giá luôn cạnh tranh nhất thị trường
- Giao hàng nhanh chóng
- Giao hàng trước trả tiền sau COD
- Miễn phí giao hàng (bán kính 20km)
- Giao hàng và lắp đặt từ 8h30 - 19h00 hàng ngày, từ thứ 2 đến thứ 7 hàng tuần.
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Ryzen 7 |
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen 8000 Series |
| Mã CPU | 8700G |
| Tốc độ CPU | 4.2Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 5.1Ghz |
| Số lõi CPU | 8 Core |
| Số luồng | 16 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 16mb |
| Chipset | AMD Pro 665 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Loại RAM | DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | 5200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64 GB |
| Khe cắm RAM | 2 khe ram |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Card đồ họa | AMD RDNA 3 Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | LAN: Integrated 10/100/1000M GbE; Intel® I226-T1 PCIe® 2.5 GbE ; WLAN: Realtek Wi-Fi 6E RTL8852CE 802.11a/b/g/n/ax (2x2) and Bluetooth® 5.3 wireless card; Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE-VT 802.11a/b/g/n/ax (2x2) and Bluetooth® 5.4 wireless card |
| Cổng giao tiếp trước | Front: 1 USB Type-C 5Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 Headphone/microphone combo ; |
| Cổng giao tiếp sau | Rear: 1 HDMI 1.4b; 1 DisplayPort™ 1.4a; 1 RJ-45; 1 power connector; 1 audio line-in/line-out; 3 USB 2.0 Type-A; 1 serial (optional); 2 USB 2.0 Type-A (optional) ; Optional Ports: 1 4x serial; 1 parallel; 1 PS/2 |
| Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2230; 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x1; 1 PCIe 4 x16 (1 M.2 2230 slot for WLAN or storage and 1 M.2 2280 slot for storage.) |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W internal power supply, up to 90% efficiency, active PFC; 400 W internal power supply, up to 92% efficiency, active PFC; 280 W Internal power adapter, up to 92% efficiency, active PFC |
| Ổ quang | Chọn thêm |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Small Form Factor |
| Kích thước | 15.5 x 30.8 x 33.7 cm; (System dimensions may fluctuate due to configuration and manufacturing variances.); 49.9 x 40 x 28.7 cm (Package) |
| Trọng lượng | 6.10 kg; (Exact weight depends on configuration.) |
| Phím, chuột | Kèm bàn phím, chuột |